Bảng phân loại quốc tế về đăng ký sáng chế theo Thỏa ước Strasbourg (International Patent Classification – IPC) là hệ thống phân loại kỹ thuật được áp dụng thống nhất tại nhiều quốc gia nhằm sắp xếp, tra cứu sáng chế và quản lý thông tin sáng chế một cách khoa học. Việc hiểu rõ cấu trúc, nguyên tắc phân loại và ý nghĩa của IPC không chỉ giúp người nộp đơn chuẩn bị hồ sơ chính xác mà còn hỗ trợ hiệu quả trong quá trình tra cứu, đánh giá khả năng bảo hộ sáng chế. Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện về Thỏa ước Strasbourg và Bảng phân loại quốc tế về đăng ký sáng chế.
Thỏa ước Strasbourg là gì?
Thỏa ước Strasbourg về Bảng phân loại quốc tế về đăng ký sáng chế (Strasbourg Agreement Concerning the International Patent Classification) là điều ước quốc tế được thông qua tại thành phố Strasbourg (Pháp) vào ngày 24/3/1971 và có hiệu lực từ ngày 7/10/1975.
Thỏa ước được quản lý bởi Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) với mục tiêu xây dựng một hệ thống phân loại sáng chế thống nhất để các quốc gia thành viên cùng áp dụng.
Theo Thỏa ước này, các quốc gia thành viên sử dụng chung một hệ thống phân loại kỹ thuật đối với các đối tượng được bảo hộ dưới hình thức sáng chế, giải pháp hữu ích và một số tài liệu liên quan đến quyền sở hữu công nghiệp.
Việc áp dụng một chuẩn phân loại thống nhất giúp giảm sự khác biệt trong cách quản lý dữ liệu sáng chế giữa các quốc gia, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.
Bảng phân loại quốc tế về đăng ký sáng chế (IPC) là gì?
Bảng phân loại quốc tế về đăng ký sáng chế (International Patent Classification – IPC) là hệ thống phân loại kỹ thuật được xây dựng theo Thỏa ước Strasbourg nhằm sắp xếp các sáng chế và tài liệu sáng chế theo từng lĩnh vực công nghệ cụ thể.
Thay vì phân loại theo tên gọi hoặc ngành nghề kinh doanh của chủ đơn, IPC phân loại dựa trên bản chất kỹ thuật của giải pháp được bảo hộ. Mỗi sáng chế sẽ được gắn một hoặc nhiều mã IPC tương ứng với đặc điểm kỹ thuật của giải pháp, qua đó giúp xác định chính xác lĩnh vực công nghệ mà sáng chế thuộc về.
Hiện nay, IPC được sử dụng rộng rãi bởi cơ quan sở hữu trí tuệ của nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế trong quá trình tiếp nhận đơn, thẩm định, công bố, lưu trữ và tra cứu thông tin sáng chế. Đây cũng là công cụ quan trọng hỗ trợ doanh nghiệp, viện nghiên cứu và nhà sáng chế theo dõi xu hướng phát triển công nghệ, đánh giá tình trạng kỹ thuật đã biết và hạn chế nguy cơ trùng lặp trong hoạt động nghiên cứu, phát triển.
Mục đích xây dựng Bảng phân loại quốc tế về đăng ký sáng chế
Việc xây dựng IPC không chỉ nhằm tạo ra một hệ thống mã hóa thống nhất mà còn hướng đến nhiều mục tiêu quan trọng trong hoạt động bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp:
- IPC giúp chuẩn hóa việc phân loại tài liệu sáng chế trên phạm vi quốc tế. Khi các quốc gia cùng sử dụng một hệ thống phân loại, việc trao đổi và khai thác dữ liệu sáng chế trở nên thuận tiện, chính xác và đồng bộ hơn.
- Hệ thống này hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động tra cứu thông tin sáng chế. Thay vì tìm kiếm theo từ khóa hoặc tên gọi có thể khác nhau giữa các quốc gia và ngôn ngữ, người tra cứu có thể sử dụng mã IPC để xác định nhanh các tài liệu liên quan trong cùng lĩnh vực kỹ thuật.
- IPC góp phần nâng cao chất lượng công tác thẩm định đơn đăng ký sáng chế. Việc phân loại chính xác giúp cơ quan sở hữu trí tuệ xác định đúng lĩnh vực chuyên môn, lựa chọn nguồn tài liệu đối chứng phù hợp và đánh giá chính xác tính mới, trình độ sáng tạo cũng như khả năng áp dụng công nghiệp của giải pháp kỹ thuật.
- Đây là nguồn dữ liệu có giá trị phục vụ nghiên cứu, thống kê và hoạch định chính sách phát triển khoa học, công nghệ. Thông qua dữ liệu phân loại, cơ quan quản lý và doanh nghiệp có thể nhận diện xu hướng đổi mới sáng tạo, lĩnh vực công nghệ phát triển mạnh cũng như định hướng đầu tư nghiên cứu trong tương lai.
Có thể thấy, Thỏa ước Strasbourg và Bảng phân loại quốc tế về đăng ký sáng chế đã tạo nên nền tảng quan trọng cho việc quản lý thông tin sáng chế trên phạm vi toàn cầu. Để áp dụng hiệu quả hệ thống này, cần hiểu rõ cấu trúc của IPC cũng như ý nghĩa của từng cấp phân loại trong hệ thống.
Cấu trúc của Bảng phân loại quốc tế về đăng ký sáng chế (IPC)
Hệ thống IPC được tổ chức theo 05 cấp phân loại, bao gồm: Phần (Section), Lớp (Class), Phân lớp (Subclass), Nhóm chính (Main Group) và Nhóm phụ (Subgroup). Mỗi cấp có chức năng riêng trong việc mô tả và xác định lĩnh vực công nghệ của sáng chế.
Phần (Section)
Phần (Section) là cấp phân loại cao nhất trong hệ thống IPC, phản ánh những lĩnh vực kỹ thuật lớn. Toàn bộ hệ thống hiện được chia thành 08 phần, ký hiệu bằng các chữ cái từ A đến H, bao gồm:
- Phần A: các nhu cầu của đời sống con người
- Phần B: các quy trình công nghệ; giao thông vận tải (B01-B43)
- Phần B: các quy trình công nghệ; giao thông vận tải (B44-B99)
- Phần C: hoá học; luyện kim (C01-C07)
- Phần C: hoá học; luyện kim (C08-C99)
- Phần D: dệt; giấy
- Phần E: xây dựng; mỏ
- Phần F: cơ khí; chiếu sáng; cấp nhiệt; vũ khí; kỹ thuật nổ
- Phần G: vật lý
- Phần H: điện
Việc phân chia theo phần giúp định hướng nhanh lĩnh vực kỹ thuật mà sáng chế thuộc về trước khi tiếp tục phân loại ở các cấp chi tiết hơn.
Lớp (Class)
Trong mỗi phần sẽ bao gồm nhiều lớp (Class). Mỗi lớp được ký hiệu bằng hai chữ số đi kèm ký hiệu của phần và phản ánh một nhóm công nghệ cụ thể hơn.
Ví dụ, trong Phần A (Nhu cầu thiết yếu của con người) có Lớp A61 liên quan đến khoa học y tế hoặc thú y; vệ sinh.
Phân lớp (Subclass)
Phân lớp (Subclass) là cấp tiếp theo của lớp và được ký hiệu bằng một chữ cái in hoa.
Ở cấp này, lĩnh vực kỹ thuật được chia nhỏ hơn để phản ánh chính xác bản chất của giải pháp kỹ thuật. Chẳng hạn, trong A61, phân lớp A61K được sử dụng để phân loại các dược phẩm để chữa bệnh, dùng trong nha khoa hoặc với mục đích trang điểm.
Nhóm chính (Main Group)
Nhóm chính (Main Group) tiếp tục phân chia nội dung của phân lớp thành các nhóm kỹ thuật lớn hơn. Mỗi nhóm chính được ký hiệu bằng một hoặc nhiều chữ số theo sau là “/00”.
Đây là cấp phân loại giúp xác định nhóm giải pháp kỹ thuật có cùng bản chất hoặc cùng chức năng.
Nhóm phụ (Subgroup)
Nhóm phụ (Subgroup) là cấp chi tiết nhất trong hệ thống IPC. Sau dấu gạch chéo sẽ là các số khác 00, phản ánh đặc điểm kỹ thuật cụ thể của từng sáng chế.
Việc phân loại đến nhóm phụ giúp xác định chính xác phạm vi kỹ thuật của giải pháp, đồng thời nâng cao hiệu quả tra cứu và thẩm định sáng chế.
Cách đọc một mã IPC
Một mã IPC thường được cấu tạo từ các thành phần tương ứng với từng cấp phân loại trong hệ thống.
Ví dụ: A61K 31/7088. Trong đó:
- A là Phần (Section);
- 61 là Lớp (Class);
- K là Phân lớp (Subclass);
- 31/00 là Nhóm chính (Main Group);
- 7088 là Nhóm phụ (Subgroup).
Chỉ cần nhìn vào mã IPC, người tra cứu có thể xác định được lĩnh vực công nghệ của sáng chế cũng như vị trí của sáng chế trong hệ thống phân loại quốc tế. Đây là cơ sở để các cơ quan sở hữu trí tuệ trên thế giới sử dụng chung một phương pháp quản lý dữ liệu sáng chế.
Tóm tắt cấu trúc của Bảng phân loại quốc tế về đăng ký sáng chế (IPC)
| Cấp phân loại | Ký hiệu | Nội dung | Ví dụ |
| Phần (Section) | Chữ cái từ A đến H | Là cấp phân loại cao nhất, chia toàn bộ lĩnh vực công nghệ thành 08 phần lớn. | A – Nhu cầu thiết yếu của con người |
| Lớp (Class) | 02 chữ số sau ký hiệu phần | Chia mỗi phần thành các nhóm công nghệ cụ thể hơn. | A61 – Y tế và thú y; vệ sinh |
| Phân lớp (Subclass) | 01 chữ cái sau lớp | Chia lớp thành các lĩnh vực kỹ thuật chuyên biệt. | A61K – Dược phẩm để chữa bệnh, dùng trong nha khoa hoặc với mục đích trang điểm |
| Nhóm chính (Main Group) | Số trước dấu “/” và kết thúc bằng /00 | Phân loại các nhóm giải pháp kỹ thuật có cùng bản chất hoặc chức năng. | A61K 31/00 |
| Nhóm phụ (Subgroup) | Số sau dấu “/” (khác 00) | Cấp phân loại chi tiết nhất, mô tả đặc điểm kỹ thuật cụ thể của sáng chế. | A61K 31/7088 |
Lưu ý: Mỗi mã IPC được hình thành theo trình tự từ Phần → Lớp → Phân lớp → Nhóm chính → Nhóm phụ, trong đó phạm vi kỹ thuật được thu hẹp dần từ khái quát đến chi tiết. Một sáng chế có thể được phân vào một hoặc nhiều mã IPC nếu giải pháp kỹ thuật liên quan đến nhiều lĩnh vực công nghệ khác nhau.
Việt Nam áp dụng Bảng phân loại quốc tế về đăng ký sáng chế như thế nào?
Yêu cầu kê khai IPC đến chỉ số thứ ba
Theo Mẫu số 01 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư số 20/2026/TT-BKHCN trong Tờ khai đăng ký sáng chế, tại mục “Phân loại sáng chế quốc tế” trong tờ khai, người nộp đơn cần nêu chỉ số phân loại quốc tế về sáng chế cần bảo hộ đến chỉ số hạng thứ ba.
Ngoài ra, theo Thông báo số 4031/TB-SHTT ngày 26/12/2024 của Cục SHTT, Bảng phân loại quốc tế về sáng chế (theo Thỏa ước Strasbourg về phân loại sáng chế quốc tế, viết tắt là IPC) phiên bản 2026.01 được Cục Sở hữu trí tuệ công bố trên Cổng thông tin điện tử Cục Sở hữu trí tuệ ngày 25/12/2025 và sẽ được áp dụng chính thức tại Việt Nam từ ngày 01/01/2026.
Điều này có nghĩa là:
- Người nộp đơn cần xác định mã IPC chi tiết đến ít nhất nhóm phụ ở hạng thứ ba, nếu trong IPC có phân cấp đến mức đó.
- Không chỉ ghi các mã khái quát như A61K hoặc A61K 31/00, mà cần ghi mã chi tiết hơn theo phiên bản IPC 2026.01.
Nói cách khác, chỉ số hạng thứ ba là mức độ chi tiết của nhóm phụ trong IPC, không phải là cấp thứ ba của cấu trúc IPC. Đây là yêu cầu nhằm giúp việc phân loại sáng chế đủ cụ thể để phục vụ tra cứu và thẩm định.
Người nộp đơn có bắt buộc phải tự phân loại sáng chế không?
Pháp luật hiện hành khuyến khích người nộp đơn chủ động xác định mã IPC của giải pháp kỹ thuật trước khi nộp hồ sơ. Tuy nhiên, việc người nộp đơn không tự phân loại hoặc phân loại chưa chính xác không phải là căn cứ để từ chối tiếp nhận đơn đăng ký sáng chế.
Trong trường hợp người nộp đơn không thực hiện phân loại hoặc phân loại không chính xác, Cục Sở hữu trí tuệ sẽ thực hiện việc phân loại theo quy định. Khi đó, người nộp đơn phải nộp phí phân loại sáng chế theo mức phí, lệ phí sở hữu công nghiệp hiện hành.
Phí phân loại sáng chế quốc tế theo Thông tư 263/2016/TT-BTC, sửa đổi bổ sung bởi Thông tư 31/2020/TT-BTC sửa đổi là 100.000 VNĐ/phân nhóm.
Một số câu hỏi liên quan
Có thể tự tra cứu mã IPC của sáng chế ở đâu?
Người nộp đơn có thể tra cứu mã IPC thông qua cơ sở dữ liệu IPC do Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) công bố hoặc các cơ sở dữ liệu sáng chế của cơ quan sở hữu trí tuệ. Việc tra cứu trước khi nộp đơn giúp xác định đúng lĩnh vực kỹ thuật của sáng chế và hỗ trợ đánh giá sơ bộ các giải pháp tương tự đã được công bố.
Một sáng chế có thể được phân loại theo nhiều mã IPC không?
Một sáng chế có thể được gắn một hoặc nhiều mã IPC nếu giải pháp kỹ thuật liên quan đến nhiều lĩnh vực công nghệ hoặc có nhiều đặc điểm kỹ thuật cần được phân loại. Việc phân loại nhiều mã giúp phản ánh đầy đủ nội dung kỹ thuật của sáng chế và nâng cao hiệu quả tra cứu.
Phân loại sai mã IPC có làm đơn đăng ký sáng chế bị từ chối không?
Thôg thường không. Trường hợp người nộp đơn không phân loại hoặc phân loại chưa chính xác, Cục Sở hữu trí tuệ sẽ thực hiện việc phân loại theo quy định. Tuy nhiên, người nộp đơn phải nộp phí phân loại theo quy định hiện hành. Việc xác định đúng mã IPC ngay từ đầu vẫn được khuyến khích để giảm chi phí và thuận lợi cho quá trình xử lý đơn.
Bảng phân loại quốc tế về đăng ký sáng chế có được cập nhật thường xuyên không?
Có. Bảng phân loại quốc tế về đăng ký sáng chế (IPC) được sửa đổi, cập nhật định kỳ nhằm bổ sung các lĩnh vực công nghệ mới và điều chỉnh nội dung phân loại phù hợp với sự phát triển của khoa học, kỹ thuật. Vì vậy, người nộp đơn nên sử dụng phiên bản IPC đang có hiệu lực tại thời điểm nộp đơn để bảo đảm việc phân loại chính xác.
Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn pháp luật sở hữu trí tuệ xin vui lòng liên hệ Công ty Luật Việt An để được hỗ trợ nhanh nhất.
Luật sư kiểm duyệt bài viết: TS. LS: Đỗ Thị Thu Hà
Hotline/ Zalo/ Whatsapp: (+84) 961 571 818
Email: info@vietanlaw.com
Văn phòng Hà Nội: Tầng 3, Tòa nhà Hoàng Ngân Plaza, số 125 Hoàng Ngân,
Phường Yên Hòa, TP. Hà Nội
Văn phòng TP.HCM: P. 04.68, Tầng 4, Sảnh A, Tòa nhà RiverGate Residence, 151-155 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP. Hồ Chí Minh.


