Nhà đầu tư nước ngoài có thể thành lập công ty FDI tại Việt Nam trong những ngành nghề nào? Đây là câu hỏi quan trọng trước khi triển khai dự án FDI, bởi không phải lĩnh vực nào cũng được phép sở hữu toàn bộ vốn. Thực tế, nhiều nhà đầu tư bị từ chối cấp phép hoặc buộc phải liên doanh do lựa chọn sai ngành nghề kinh doanh. Trong bài viết này, Luật Việt An sẽ cung cấp thành lập công ty FDI tại Việt Nam (2026), giúp quý khách hàng lựa chọn đúng lĩnh vực và triển khai nhanh chóng tại Việt Nam.
Công ty FDI (Foreign Direct Investment) là doanh nghiệp được thành lập tại Việt Nam có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài, thể hiện thông qua việc góp vốn, mua cổ phần hoặc thành lập tổ chức kinh tế mới theo quy định của Luật Đầu tư 2025. Về mặt pháp lý, công ty FDI vẫn là pháp nhân Việt Nam nhưng chịu sự điều chỉnh đặc thù liên quan đến điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Có thể hiểu: Ngành nghề không hạn chế kinh doanh khi thành lập công ty FDI là những lĩnh vực mà nhà đầu tư nước ngoài được quyền thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam mà không bị giới hạn về tỷ lệ sở hữu vốn, không bắt buộc phải liên doanh với đối tác trong nước, và không phải đáp ứng các điều kiện đặc thù về tiếp cận thị trường. Nói cách khác, trong các ngành nghề này, nhà đầu tư nước ngoài được đối xử gần tương đương như nhà đầu tư trong nước, ngoại trừ các thủ tục đầu tư mang tính hành chính.
Theo đó, pháp luật Việt Nam áp dụng nguyên tắc “chọn bỏ” (negative list):
Ngành cấm đầu tư kinh doanh là ngành nghề mà nhà đầu tư nước ngoài hoàn toàn không được thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh.
Các ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh được quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư 2025 và hướng dẫn tại Điều 10 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, như:
Ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện là ngành, nghề kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam mà việc thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh trong ngành, nghề đó phải đáp ứng điều kiện cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng.
Ngành, nghề và điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài bao gồm:
Trong đó, điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài quy định tại Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài -Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
Các điều kiện tiếp cận thị trường bao gồm:
Đặc biệt, việc tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài còn phụ thuộc vào cam kết quốc tế (WTO, FTA) – thường gọi là “market access”.
Để xác định một ngành nghề có thuộc nhóm “không hạn chế” hay không, nhà đầu tư nước ngoài cần đối chiếu đồng thời nhiều tầng pháp lý khác nhau. Việc đánh giá không chỉ dừng ở pháp luật trong nước mà còn gắn với các cam kết quốc tế của Việt Nam. Cụ thể:
Quốc tịch của nhà đầu tư là yếu tố đầu tiên cần xem xét, bởi mức độ mở cửa thị trường của Việt Nam có thể khác nhau tùy theo quốc gia/vùng lãnh thổ.
Trong khuôn khổ Tổ chức Thương mại Thế giới, Việt Nam cam kết mở cửa một số ngành dịch vụ theo Biểu cam kết cụ thể, nhưng thường đi kèm điều kiện (ví dụ: hạn chế tỷ lệ vốn, yêu cầu liên doanh…).
Các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP hoặc EVFTA lại có xu hướng mở rộng quyền tiếp cận thị trường hơn cho nhà đầu tư đến từ các nước thành viên.
Vì vậy, cùng một ngành nghề nhưng:
Pháp luật Việt Nam áp dụng cơ chế “danh mục hạn chế tiếp cận thị trường” theo Nghị định 96/2026/NĐ-CP (Phụ lục I).
Các lĩnh vực thường không hạn chế (trên nguyên tắc chung) có thể kể đến như:
Ngược lại, các lĩnh vực như viễn thông, logistics, giáo dục, tài chính – ngân hàng, bất động sản… thường nằm trong nhóm tiếp cận có điều kiện.
Một trong những tiêu chí quan trọng để xác định “có hạn chế hay không” là tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ:
Các giới hạn này có thể được quy định tại:
| Nhóm ngành | Đặc điểm pháp lý | Quyền của nhà đầu tư nước ngoài | Ví dụ minh họa |
| Ngành không hạn chế | Không thuộc danh mục hạn chế tiếp cận thị trường theo Nghị định 96/2026/NĐ-CP | Được thành lập công ty 100% vốn nước ngoài; không bị giới hạn tỷ lệ sở hữu; không yêu cầu liên doanh | Sản xuất công nghiệp thông thường, phần mềm, tư vấn quản lý, marketing |
| Ngành có điều kiện | Thuộc danh mục tiếp cận thị trường có điều kiện; phải đáp ứng yêu cầu về vốn, hình thức đầu tư hoặc phạm vi hoạt động | Bị giới hạn tỷ lệ vốn (ví dụ 49%, 51%); có thể phải liên doanh hoặc xin giấy phép chuyên ngành | Logistics, giáo dục, thương mại bán lẻ, viễn thông, vận tải |
| Ngành cấm kinh doanh | Thuộc danh mục ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh theo Luật Đầu tư 2025 | Không được phép đầu tư dưới bất kỳ hình thức nào | Kinh doanh mại dâm, mua bán người, pháo nổ, dịch vụ đòi nợ |
Căn cứ theo nguyên tắc “chọn bỏ” của Luật Đầu tư 2025 và danh mục hạn chế tiếp cận thị trường tại Nghị định 96/2026/NĐ-CP, các ngành nghề không nằm trong danh mục hạn chế được coi là không hạn chế FDI.
Nhóm ngành tiêu biểu không hạn chế:
Đây là nhóm mở cửa hoàn toàn, thường được khuyến khích thu hút FDI.
Hầu như không hạn chế tỷ lệ vốn, phù hợp với startup và doanh nghiệp công nghệ.
Không yêu cầu liên doanh, chỉ cần đáp ứng điều kiện hành nghề (nếu có).
Thi công công trình dân dụng, công nghiệp.
Có thể 100% vốn nước ngoài, nhưng phải đáp ứng điều kiện năng lực.
Lưu ý quan trọng:
| Tiêu chí | Ngành không hạn chế FDI | Ngành có điều kiện FDI |
| Cơ sở pháp lý | Không thuộc danh mục hạn chế tại Nghị định 96/2026/NĐ-CP | Thuộc danh mục hạn chế tiếp cận thị trường |
| Tỷ lệ sở hữu vốn | Không giới hạn (có thể 100%) | Bị giới hạn (49%, 51% hoặc thấp hơn) |
| Hình thức đầu tư | Tự do lựa chọn (100% vốn, góp vốn, mua cổ phần) | Có thể bị bắt buộc liên doanh |
| Thủ tục đầu tư | Đơn giản, nhanh hơn | Phức tạp, cần thẩm định điều kiện |
| Phạm vi hoạt động | Không bị giới hạn đặc biệt | Có thể bị hạn chế phạm vi kinh doanh |
| Phụ thuộc cam kết quốc tế | Ít phụ thuộc | Phụ thuộc nhiều (WTO, FTA) |
Ngành không hạn chế mang lại quyền chủ động tối đa cho nhà đầu tư, trong khi ngành có điều kiện đòi hỏi cấu trúc đầu tư phức tạp hơn và chi phí tuân thủ cao hơn.
| Tiêu chí | Doanh nghiệp FDI | Doanh nghiệp Việt Nam |
| Chủ sở hữu | Có nhà đầu tư nước ngoài (một phần hoặc toàn bộ) | 100% vốn trong nước |
| Cơ sở pháp lý chính | Luật Đầu tư 2025 + Luật Doanh nghiệp 2020 | Luật Doanh nghiệp 2020 |
| Điều kiện ngành nghề | Phải kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường | Không bị hạn chế tiếp cận thị trường |
| Thủ tục thành lập | Phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) + đăng ký doanh nghiệp | Chỉ cần đăng ký doanh nghiệp |
| Thời gian thành lập | Dài hơn (do thẩm định đầu tư) | Nhanh hơn |
| Quyền sở hữu vốn | Có thể bị giới hạn theo ngành | Không bị giới hạn |
| Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài | Được phép nhưng phải tuân thủ quy định ngoại hối | Không đặt ra vấn đề |
| Quản lý nhà nước | Chặt chẽ hơn, đặc biệt ở giai đoạn đầu tư | Đơn giản hơn |
| Ưu đãi đầu tư | Có thể được hưởng ưu đãi (thuế, đất đai) nếu thuộc lĩnh vực ưu tiên | Ít ưu đãi hơn trong cùng điều kiện |
Nhận xét tổng thể:
Tuy nhiên, để lựa chọn chính xác, cần kết hợp phân tích 3 yếu tố: ngành nghề – tỷ lệ vốn – cam kết quốc tế.
Trong thực tiễn, nhiều nhà đầu tư thất bại không phải vì thiếu vốn mà do chọn Lưu ý quan trọng khi chọn ngành FDI
Nhiều nhà đầu tư cho rằng nếu ngành nghề không bị hạn chế tiếp cận thị trường thì có thể kinh doanh ngay. Tuy nhiên, cần phân biệt: Điều kiện tiếp cận thị trường (FDI) ≠ điều kiện kinh doanh (giấy phép chuyên ngành)
Một sai lầm rất phổ biến là chỉ tra cứu ngành nghề theo hệ thống mã ngành kinh tế, mà không đối chiếu với danh mục tại Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
Hệ quả:
Cùng một ngành nghề nhưng quyền tiếp cận thị trường có thể khác nhau tùy quốc tịch:
Nếu không kiểm tra, nhà đầu tư dễ đánh giá sai mức độ mở cửa của ngành nghề.
Việc đăng ký mã ngành không chính xác có thể dẫn đến không được cấp phép hoạt động thực tế hoặc gặp khó khăn khi xin giấy phép con.
Ví dụ: Đăng ký “bán buôn” nhưng thực tế kinh doanh “bán lẻ” sẽ bị yêu cầu xin giấy phép phân phối
Một số ngành nghề có điều kiện về tỷ lệ vốn hoặc yêu cầu liên doanh, nhưng nhà đầu tư vẫn cố đăng ký 100% vốn nước ngoài.
Hệ quả: Hồ sơ bị trả lại hoặc kéo dài thời gian xử lý; phải tái cấu trúc lại toàn bộ dự án.
Có, nếu ngành nghề không thuộc danh mục hạn chế tiếp cận thị trường theo Luật Đầu tư 2025 và Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
Cần kiểm tra đồng thời:
Có thể có. “Không hạn chế FDI” chỉ liên quan đến quyền tiếp cận thị trường, không loại trừ nghĩa vụ xin giấy phép kinh doanh theo quy định chuyên ngành.
Có, nhưng phải:
Việc lựa chọn đúng ngành nghề là bước then chốt quyết định sự thành công khi thành lập công ty FDI tại Việt Nam, bởi chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể dẫn đến việc bị từ chối cấp phép hoặc phải thay đổi toàn bộ cấu trúc đầu tư. Do đó, nhà đầu tư cần đánh giá kỹ lưỡng cả về pháp luật trong nước lẫn cam kết quốc tế trước khi triển khai.
Với kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực đầu tư nước ngoài, Luật Việt An có thể hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài xác định chính xác ngành nghề, xây dựng phương án đầu tư phù hợp và rút ngắn tối đa thời gian gia nhập thị trường Việt Nam.
Agilesoda Company has received the new IRC. Viet An Law processed everything promptly and professionally. Thank you very much.
“Thank you Viet An Law for your great service over the years.”
— Yamakawa Dophuson, HSC Japan
Agilesoda Company has received the new IRC. Viet An Law processed everything promptly and professionally. Thank you very much.
“Công ty Immago xin gửi lời cảm ơn đến Công ty Luật TNHH Việt An đã hỗ trợ thủ tục điều chỉnh nhanh chóng, chuyên nghiệp và rất hiệu quả.”
“Thank you Viet An Law for a job well done.”
— Ms. Quyên, YY Circle
“Nhờ Công ty Luật TNHH Việt An, chúng tôi đã khiếu nại thành công và được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Đúng là gặp đúng người – đúng việc, rất chuyên nghiệp và hiệu quả!”

Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động số: 01010266/TP/ĐKHĐ, cấp lần đầu ngày 23/10/2007 tại Sở Tư pháp Thành phố Hà Nội.
Đại diện bởi: TS. LS Đỗ Thị Thu Hà (Giám đốc Công ty)
Mã số thuế: 0102392370
Tầng 3, Tòa nhà Hoàng Ngân Plaza, số 125 Hoàng Ngân,
Phường Yên Hòa, TP. Hà Nội
Tel: (+84) 9 61 37 18 18
(Zalo / Whatsapp / Viber)
Email: info@vietanlaw.com
P. 04.68 Tòa nhà RiverGate Residence, 151-155 Bến Vân Đồn,
Phường Khánh Hội, Tp. HCM
Tel: (+84) 9 61 57 18 18
(Zalo / Whatsapp / Viber)
Email: info@vietanlaw.com
Từ thứ 2 đến thứ 6:
8:00 - 17:00
Thứ 7:
8:00 - 11:30
Công ty luật Việt An
Thường trả lời trong vòng vài phút
Mọi thắc mắc liên quan đến: Ngành nghề không hạn chế thành lập công ty FDI tại Việt Nam (2026)?
WhatsApp Us
Liên hệ WhatsApp