Trước khi thành lập công ty, thuê địa điểm, chuyển vốn hoặc ký kết các hợp đồng quan trọng tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài cần xác định một số vấn đề pháp lý cơ bản: ngành nghề dự kiến kinh doanh có được mở cửa cho nhà đầu tư nước ngoài hay không; tỷ lệ sở hữu tối đa là bao nhiêu; quốc tịch của nhà đầu tư có ảnh hưởng đến điều kiện đầu tư hay không; nên đầu tư 100% vốn nước ngoài hay hợp tác với đối tác Việt Nam; mức vốn đăng ký bao nhiêu là phù hợp; và sau khi thành lập doanh nghiệp còn cần những giấy phép nào để thực sự đi vào hoạt động.
Theo Luật Đầu tư 2025 có hiệu lực từ 01/03/2026, nhà đầu tư nước ngoài về nguyên tắc được áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước, trừ các ngành, nghề thuộc Danh mục hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài. Điều kiện tiếp cận thị trường có thể liên quan đến tỷ lệ sở hữu vốn, hình thức đầu tư và các yêu cầu khác theo pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế áp dụng.
Vì vậy, tư vấn gia nhập thị trường Việt Nam cho nhà đầu tư nước ngoài không chỉ là tư vấn thủ tục thành lập một công ty FDI. Đây là quá trình đánh giá tính khả thi pháp lý của dự án, lựa chọn cấu trúc đầu tư và xây dựng lộ trình giấy phép phù hợp để nhà đầu tư có thể triển khai hoạt động kinh doanh thuận lợi tại Việt Nam.
Luật Việt An cung cấp dịch vụ tư vấn gia nhập thị trường từ giai đoạn đánh giá ban đầu, lựa chọn cấu trúc đầu tư, thành lập doanh nghiệp đến xin giấy phép chuyên ngành và hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình hoạt động.
Tư vấn pháp lý gia nhập thị trường Việt Nam là gì?
Tư vấn gia nhập thị trường là quá trình đánh giá tổng thể các điều kiện pháp lý trước khi nhà đầu tư nước ngoài triển khai một hoạt động kinh doanh hoặc dự án đầu tư tại Việt Nam.
Tùy từng dự án, nội dung tư vấn có thể bao gồm:
- Kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài của các ngành nghề dự kiến kinh doanh;
- Phân tích ảnh hưởng của quốc tịch nhà đầu tư và điều ước quốc tế áp dụng;
- Xác định tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài;
- Lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp;
- Tư vấn vốn điều lệ và tổng vốn đầu tư;
- Rà soát địa điểm triển khai dự án;
- Xác định yêu cầu về Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
- Xác định các giấy phép kinh doanh, giấy phép chuyên ngành cần thực hiện;
- Tư vấn về tài khoản vốn, góp vốn, thuế, kế toán, lao động và giấy phép lao động;
- Xây dựng lộ trình pháp lý từ thời điểm chuẩn bị đầu tư đến khi doanh nghiệp chính thức hoạt động.
Mục tiêu của tư vấn gia nhập thị trường không chỉ là thành lập được doanh nghiệp, mà là bảo đảm cấu trúc đầu tư được lựa chọn có khả năng triển khai hoạt động kinh doanh thực tế tại Việt Nam.
Nhà đầu tư nước ngoài có được đầu tư vào ngành nghề dự kiến tại Việt Nam không?
Đây là vấn đề đầu tiên cần kiểm tra trước khi quyết định thành lập doanh nghiệp hoặc chuyển vốn đầu tư vào Việt Nam.
Theo Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư nước ngoài được áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước, trừ các ngành, nghề thuộc Danh mục hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Về nguyên tắc, có thể xảy ra các trường hợp sau:
| Tình trạng ngành nghề | Vấn đề nhà đầu tư cần xem xét |
| Ngành nghề đã mở cửa cho nhà đầu tư nước ngoài | Kiểm tra thêm điều kiện kinh doanh và giấy phép chuyên ngành |
| Ngành nghề tiếp cận thị trường có điều kiện | Kiểm tra tỷ lệ sở hữu, phạm vi hoạt động, hình thức đầu tư và điều kiện cụ thể |
| Ngành nghề chưa được mở cửa hoặc có hạn chế đặc biệt | Cần đánh giá khả năng triển khai hoặc lựa chọn cấu trúc đầu tư phù hợp |
| Ngành nghề kinh doanh có điều kiện | Ngoài điều kiện đầu tư còn phải đáp ứng điều kiện hoạt động chuyên ngành |
Do đó, việc một ngành nghề có thể đăng ký trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp không đồng nghĩa với việc công ty FDI đương nhiên được phép triển khai toàn bộ hoạt động kinh doanh đó.
Luật Việt An thường thực hiện việc rà soát đồng thời:
- Luật Đầu tư và pháp luật chuyên ngành;
- Danh mục hạn chế tiếp cận thị trường;
- Cam kết WTO của Việt Nam;
- Các hiệp định thương mại tự do và điều ước quốc tế liên quan mà Việt Nam là thành viên;
- Quốc tịch của nhà đầu tư;
- Phạm vi sản phẩm, dịch vụ thực tế;
- Các giấy phép chuyên ngành cần có trước khi hoạt động.
Quốc tịch của nhà đầu tư có ảnh hưởng đến điều kiện đầu tư tại Việt Nam không?
Có thể có. Quốc tịch hoặc nơi thành lập của nhà đầu tư là yếu tố cần được xem xét khi xác định điều kiện tiếp cận thị trường.
Việt Nam là thành viên của WTO và nhiều hiệp định thương mại tự do, điều ước quốc tế về đầu tư. Một số cam kết mở cửa thị trường được áp dụng cho nhà đầu tư đến từ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ là thành viên của điều ước tương ứng.
Do đó, hai nhà đầu tư cùng muốn thực hiện một hoạt động kinh doanh tại Việt Nam nhưng có quốc tịch khác nhau có thể cần được đánh giá theo các cơ sở pháp lý khác nhau.
Luật Việt An sẽ kiểm tra, tùy trường hợp:
- Quốc tịch của nhà đầu tư cá nhân;
- Quốc gia nơi nhà đầu tư tổ chức được thành lập;
- Cam kết WTO;
- CPTPP;
- EVFTA;
- UKVFTA;
- RCEP;
- Các FTA hoặc điều ước đầu tư khác mà Việt Nam tham gia.
Đối với cấu trúc đầu tư thông qua công ty mẹ, công ty holding hoặc nhiều tầng sở hữu, việc xác định chủ thể đầu tư trực tiếp và cấu trúc sở hữu cũng cần được rà soát ngay từ đầu.
Nhà đầu tư nước ngoài được sở hữu bao nhiêu phần trăm vốn tại công ty Việt Nam?
Không có một tỷ lệ sở hữu nước ngoài duy nhất áp dụng cho tất cả các ngành nghề.
Tỷ lệ sở hữu cần được xác định dựa trên ngành nghề kinh doanh, điều kiện tiếp cận thị trường, pháp luật chuyên ngành và điều ước quốc tế có liên quan.
Tùy từng lĩnh vực, nhà đầu tư có thể:
- Sở hữu 100% vốn;
- Bị giới hạn ở một tỷ lệ sở hữu nhất định;
- Phải hợp tác với đối tác Việt Nam;
- Phải đáp ứng thêm điều kiện về hình thức đầu tư hoặc phạm vi hoạt động.
Luật Đầu tư 2025 tiếp tục xác định tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ của nhà đầu tư nước ngoài trong tổ chức kinh tế là một trong những vấn đề thuộc điều kiện tiếp cận thị trường.
Doanh nghiệp kinh doanh nhiều ngành nghề thì xác định tỷ lệ sở hữu thế nào?
Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.
Một công ty có thể đăng ký nhiều ngành nghề, trong đó mỗi ngành có mức độ mở cửa thị trường khác nhau. Vì vậy, không nên chỉ kiểm tra ngành nghề kinh doanh chính.
Trước khi xác định tỷ lệ sở hữu nước ngoài, cần rà soát toàn bộ các hoạt động mà doanh nghiệp dự kiến thực hiện và xác định điều kiện áp dụng đối với từng hoạt động.
Trong một số trường hợp, việc bổ sung một ngành nghề mới sau khi doanh nghiệp đã thành lập cũng có thể ảnh hưởng đến cấu trúc sở hữu hiện tại.
Nên thành lập công ty 100% vốn nước ngoài hay liên doanh với đối tác Việt Nam?
Đây không chỉ là câu hỏi về thủ tục cấp phép mà còn liên quan đến quản trị, quyền kiểm soát, tài chính và chiến lược phát triển tại Việt Nam.
Công ty 100% vốn nước ngoài
Có thể phù hợp khi:
- Ngành nghề cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu toàn bộ vốn;
- Nhà đầu tư muốn trực tiếp kiểm soát hoạt động kinh doanh;
- Công nghệ, thương hiệu hoặc sở hữu trí tuệ là yếu tố quan trọng;
- Nhà đầu tư muốn thống nhất hệ thống quản trị với công ty mẹ.
Công ty liên doanh
Có thể được xem xét khi:
- Pháp luật hoặc cam kết tiếp cận thị trường yêu cầu có đối tác Việt Nam;
- Đối tác địa phương có lợi thế về khách hàng, mạng lưới hoặc địa điểm;
- Nhà đầu tư muốn chia sẻ chi phí hoặc rủi ro đầu tư.
Tuy nhiên, việc lựa chọn đối tác Việt Nam không nên chỉ nhằm mục đích “đủ điều kiện xin giấy phép”.
Đối với việc thành lập công ty liên doanh, Luật Việt An khuyến nghị cần xác định rõ ngay từ đầu:
- Tỷ lệ sở hữu;
- Quyền biểu quyết;
- Quyền bổ nhiệm người quản lý;
- Những quyết định cần tỷ lệ biểu quyết đặc biệt;
- Cơ chế giải quyết bế tắc;
- Chính sách phân chia lợi nhuận;
- Quyền chuyển nhượng vốn;
- Quyền ưu tiên mua;
- Bảo vệ sở hữu trí tuệ;
- Điều khoản không cạnh tranh nếu phù hợp;
- Cơ chế thoái vốn và chấm dứt hợp tác.
Các nội dung này nên được phản ánh trong điều lệ, thỏa thuận cổ đông hoặc thỏa thuận liên doanh phù hợp.
Nhà đầu tư nước ngoài nên lựa chọn hình thức đầu tư nào?
Gia nhập thị trường Việt Nam không chỉ có một lựa chọn là thành lập công ty FDI mới. Tùy mục tiêu kinh doanh, ngành nghề, tỷ lệ sở hữu và mức độ hiện diện mong muốn, nhà đầu tư có thể lựa chọn các hình thức khác nhau.
| Phương án | Phù hợp khi | Vấn đề pháp lý cần kiểm tra |
| Thành lập công ty FDI mới | Nhà đầu tư muốn xây dựng hoạt động từ đầu tại Việt Nam | Điều kiện tiếp cận thị trường, vốn, địa điểm, giấy phép |
| Công ty 100% vốn nước ngoài | Ngành nghề cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu toàn bộ vốn | Giới hạn tỷ lệ sở hữu và giấy phép chuyên ngành |
| Công ty liên doanh | Pháp luật yêu cầu hoặc nhà đầu tư muốn có đối tác Việt Nam | Cơ chế quản trị, quyền biểu quyết, chuyển nhượng vốn, thoái vốn |
| Góp vốn, mua cổ phần hoặc M&A | Muốn đầu tư vào doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động | Thẩm định pháp lý, thủ tục chấp thuận giao dịch, nghĩa vụ và rủi ro tiềm ẩn |
| Hợp đồng BCC | Các bên muốn hợp tác kinh doanh mà không thành lập pháp nhân mới | Phân chia quyền, lợi nhuận, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên |
| Văn phòng đại diện | Muốn nghiên cứu thị trường, xúc tiến thương mại trước khi đầu tư trực tiếp | Phạm vi hoạt động; không được trực tiếp thực hiện hoạt động kinh doanh tạo doanh thu |
Thành lập tổ chức kinh tế mới
Phù hợp với nhà đầu tư muốn xây dựng hoạt động từ đầu tại Việt Nam.
Đáng lưu ý, Luật Đầu tư 2025 đã thay đổi cách tiếp cận trước đây và cho phép nhà đầu tư nước ngoài thành lập tổ chức kinh tế để thực hiện dự án trước khi thực hiện thủ tục cấp hoặc điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, với điều kiện đáp ứng quy định về tiếp cận thị trường và các yêu cầu pháp luật tương ứng.
Do đó, trình tự IRC – ERC không nên được hiểu là một mô hình cứng áp dụng cho mọi trường hợp đầu tư nước ngoài.
Góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp
Nhà đầu tư có thể gia nhập thị trường thông qua việc đầu tư vào một doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động.
Phương án này có thể phù hợp khi doanh nghiệp mục tiêu đã có:
- Hệ thống khách hàng;
- Nhân sự;
- Địa điểm;
- Nhà cung cấp;
- Giấy phép;
- Thương hiệu hoặc thị phần.
Tuy nhiên, giao dịch cần được rà soát về điều kiện tiếp cận thị trường, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, quốc phòng – an ninh, đất đai và trường hợp phải đăng ký giao dịch trước khi thay đổi thành viên hoặc cổ đông.
Hợp đồng hợp tác kinh doanh – BCC
Trong một số dự án, các bên có thể hợp tác kinh doanh mà không nhất thiết phải thành lập một pháp nhân mới.
Văn phòng đại diện thương nhân nước ngoài tại Việt Nam
Có thể phù hợp khi thương nhân nước ngoài muốn nghiên cứu thị trường, xúc tiến thương mại hoặc duy trì hiện diện tại Việt Nam nhưng chưa trực tiếp thực hiện hoạt động tạo doanh thu thuộc phạm vi của văn phòng đại diện.
Mua lại doanh nghiệp hoặc dự án đang hoạt động
Đối với một số ngành nghề, việc mua lại một doanh nghiệp hoặc dự án đã tồn tại có thể được xem xét như một phương án gia nhập thị trường.
Tuy nhiên, nhà đầu tư cần tiến hành legal due diligence trước khi giao dịch để đánh giá giấy phép, hợp đồng, tài sản, đất đai, lao động, thuế, tranh chấp và các nghĩa vụ tiềm ẩn.
Vốn đầu tư bao nhiêu là phù hợp khi đầu tư vào Việt Nam?
Một trong những câu hỏi Luật Việt An thường nhận được là: Người nước ngoài cần tối thiểu bao nhiêu vốn để thành lập công ty tại Việt Nam?
Không nên trả lời câu hỏi này chỉ bằng một con số. Mức vốn thường được các luật sư của Luật Việt An đưa ra tư vấn trên cơ sở đánh giá dựa trên ít nhất ba yếu tố:
Vốn điều lệ
Là phần vốn mà thành viên hoặc cổ đông cam kết góp vào doanh nghiệp.
Tổng vốn đầu tư của dự án
Có thể bao gồm vốn góp của nhà đầu tư và các nguồn vốn huy động phục vụ dự án.
Yêu cầu vốn đối với ngành nghề cụ thể
Một số lĩnh vực có yêu cầu về vốn hoặc năng lực tài chính theo pháp luật chuyên ngành.
Đối với các ngành nghề không có mức vốn tối thiểu cố định, nhà đầu tư vẫn cần cân nhắc một mức vốn phù hợp với quy mô hoạt động thực tế.
Không nên chỉ hỏi “mức vốn tối thiểu là bao nhiêu?”
Một dự án dự kiến thuê văn phòng lớn, tuyển nhiều lao động hoặc đầu tư máy móc nhưng đăng ký mức vốn quá thấp có thể không phản ánh hợp lý phương án kinh doanh.
Ngược lại, đăng ký mức vốn quá cao mà không có kế hoạch góp vốn và sử dụng vốn phù hợp cũng có thể tạo ra nghĩa vụ không cần thiết cho nhà đầu tư.
Luật Việt An thường tư vấn mức vốn dựa trên:
- Chi phí thuê địa điểm;
- Chi phí thiết bị;
- Chi phí nhân sự;
- Chi phí marketing;
- Working capital;
- Quy mô nhà máy, cửa hàng hoặc văn phòng;
- Thời gian dự kiến trước khi tạo doanh thu;
- Yêu cầu của ngành nghề kinh doanh;
- Năng lực tài chính của nhà đầu tư.
Mục tiêu là lựa chọn mức vốn phù hợp với dự án và có khả năng thực hiện, thay vì chỉ cố gắng lựa chọn mức thấp nhất.
Cần kiểm tra địa điểm trước khi ký hợp đồng thuê
Địa điểm đầu tư là một trong những vấn đề thường phát sinh rủi ro nếu nhà đầu tư chỉ xem xét yếu tố thương mại mà chưa thực hiện kiểm tra pháp lý.
Trước khi ký hợp đồng thuê dài hạn hoặc đặt cọc lớn, nhà đầu tư nên kiểm tra:
- Quyền sở hữu hoặc quyền cho thuê của bên cho thuê;
- Mục đích sử dụng đất;
- Quy hoạch;
- Điều kiện xây dựng;
- Điều kiện phòng cháy, chữa cháy;
- Điều kiện môi trường;
- Khả năng đăng ký trụ sở;
- Khả năng thực hiện dự án đầu tư tại địa điểm;
- Điều kiện chuyên ngành đối với cơ sở kinh doanh;
- Yêu cầu về khu công nghiệp, khu chế xuất hoặc khu kinh tế nếu có.
Việc đã ký hợp đồng thuê không đồng nghĩa địa điểm đó đương nhiên đủ điều kiện để triển khai dự án.
Trong thực tiễn, việc kiểm tra địa điểm trước khi ký hợp đồng có thể giúp nhà đầu tư tránh tình trạng đã đặt cọc, cải tạo hoặc mua thiết bị nhưng sau đó không thể xin giấy phép cần thiết.
Những giấy phép nào cần tính trước khi thành lập công ty FDI?
Một dự án đầu tư nước ngoài có thể liên quan đến nhiều lớp thủ tục.
Do đó, Luật Việt An khuyến nghị nhà đầu tư lưu ý các loại giấy phép có liên quan ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư.
| Giai đoạn | Nội dung pháp lý cần xem xét |
| Trước đầu tư | Tiếp cận thị trường, tỷ lệ sở hữu, cấu trúc đầu tư, vốn, địa điểm |
| Thành lập | Thủ tục đầu tư và đăng ký doanh nghiệp phù hợp |
| Sau thành lập | Tài khoản, góp vốn, thuế, kế toán, hóa đơn |
| Trước vận hành | Giấy phép kinh doanh và giấy phép chuyên ngành |
| Tuyển dụng | Lao động, giấy phép lao động, cư trú |
| Hoạt động | Hợp đồng, thuế, kế toán, sở hữu trí tuệ, tuân thủ pháp lý |
| Mở rộng | Điều chỉnh dự án, địa điểm, vốn, ngành nghề và giấy phép |
Tùy lĩnh vực, nhà đầu tư có thể phải xem xét thêm các thủ tục như:
- Thương mại và phân phối: Giấy phép kinh doanh;
- Bán lẻ: Giấy phép lập cơ sở bán lẻ;
- Thương mại điện tử: Giấy phép kinh doanh, các thủ tục liên quan với cơ quan quản lý thương mại điện tử;
- Giáo dục: giấy phép thành lập và hoạt động giáo dục;
- Y tế: giấy phép hoạt động và điều kiện chuyên môn;
- Logistics: điều kiện và giấy phép theo từng loại dịch vụ;
- Sản xuất: đất đai, xây dựng, môi trường, phòng cháy chữa cháy;
- Du lịch và khách sạn: các giấy phép tương ứng với loại hình hoạt động;
- Thực phẩm: an toàn thực phẩm và các yêu cầu chuyên ngành;
- Người lao động nước ngoài: giấy phép lao động hoặc xác nhận thuộc diện miễn giấy phép nếu đáp ứng điều kiện.
Có IRC và ERC là đã được phép kinh doanh chưa?
Không phải trong mọi trường hợp. Đây là một trong những vấn đề nhà đầu tư nước ngoài thường nhầm lẫn khi gia nhập thị trường Việt Nam.
Việc doanh nghiệp đã được thành lập hoặc dự án đã được đăng ký không đương nhiên có nghĩa doanh nghiệp đã hoàn thành toàn bộ điều kiện để triển khai mọi hoạt động kinh doanh.
Tùy lĩnh vực, sau giai đoạn đăng ký đầu tư và doanh nghiệp, công ty còn có thể phải thực hiện:
- Góp vốn đúng quy định;
- Mở và sử dụng tài khoản phù hợp;
- Đăng ký và thực hiện nghĩa vụ thuế;
- Tổ chức hệ thống kế toán;
- Xin giấy phép kinh doanh;
- Xin giấy phép chuyên ngành;
- Thực hiện thủ tục lao động;
- Xin giấy phép lao động cho người nước ngoài;
- Hoàn thiện điều kiện phòng cháy, môi trường, xây dựng;
- Đăng ký hoặc bảo hộ sở hữu trí tuệ;
- Hoàn thiện hợp đồng và quy trình compliance nội bộ.
Vì vậy, Luật Việt An không chỉ tư vấn “làm thế nào để thành lập công ty” mà xây dựng lộ trình từ giai đoạn gia nhập thị trường đến khi doanh nghiệp chính thức đi vào hoạt động để nhà đầu tư có quyết định một cách chính xác và phù hợp.
Một số rủi ro nhà đầu tư nước ngoài nên xử lý trước khi vào Việt Nam
Chọn ngành nghề trước khi kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường
Tên ngành nghề trên hệ thống đăng ký doanh nghiệp chưa phản ánh đầy đủ điều kiện áp dụng cho nhà đầu tư nước ngoài.
Chỉ kiểm tra tỷ lệ sở hữu mà bỏ qua giấy phép chuyên ngành
Một ngành có thể cho phép nhà đầu tư sở hữu 100% vốn nhưng hoạt động thực tế vẫn cần giấy phép khác.
Đăng ký vốn không phù hợp với quy mô dự án
Mức vốn quá thấp hoặc quá cao so với hoạt động dự kiến đều cần được cân nhắc.
Ký hợp đồng thuê trước khi kiểm tra pháp lý địa điểm
Đây là rủi ro có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xin giấy phép.
Chọn đối tác Việt Nam nhưng chưa có cơ chế quản trị rõ ràng
Liên doanh cần được chuẩn bị kỹ về quyền biểu quyết, quản trị, chuyển nhượng và thoái vốn.
Không tính trước giấy phép dành cho nhân sự nước ngoài
Nhà đầu tư, giám đốc và chuyên gia nước ngoài có thể có yêu cầu khác nhau về giấy phép lao động và cư trú.
Không đăng ký nhãn hiệu và tài sản trí tuệ từ đầu
Đối với doanh nghiệp dự kiến sử dụng thương hiệu, phần mềm, công nghệ hoặc thiết kế tại Việt Nam, chiến lược sở hữu trí tuệ nên được chuẩn bị song song với kế hoạch thành lập doanh nghiệp.
Quy trình tư vấn gia nhập thị trường tại Luật Việt An
Để nhà đầu tư dễ dàng kiểm soát toàn bộ quá trình, Luật Việt An triển khai dịch vụ theo các bước sau:
Bước 1. Hiểu mô hình kinh doanh của nhà đầu tư
Luật Việt An xác định:
- Sản phẩm hoặc dịch vụ;
- Khách hàng mục tiêu;
- Cách tạo doanh thu;
- Địa điểm hoạt động;
- Quy mô đầu tư;
- Nhân sự dự kiến;
- Kế hoạch phát triển tại Việt Nam.
Việc hiểu mô hình kinh doanh thực tế giúp hạn chế tình trạng xin được giấy phép nhưng phạm vi giấy phép lại không phù hợp với hoạt động dự kiến.
Bước 2. Đánh giá khả năng tiếp cận thị trường
Luật Việt An kiểm tra:
- Ngành nghề;
- Quốc tịch;
- Điều ước quốc tế;
- Tỷ lệ sở hữu;
- Điều kiện đối với nhà đầu tư;
- Điều kiện chuyên ngành.
Bước 3. Lựa chọn cấu trúc đầu tư
So sánh các phương án:
- Công ty 100% vốn nước ngoài;
- Liên doanh;
- Mua vốn tại doanh nghiệp Việt Nam;
- M&A;
- BCC;
- Văn phòng đại diện;
- Các cấu trúc phù hợp khác.
Bước 4. Rà soát vốn và địa điểm
Luật Việt An hỗ trợ xác định:
- Vốn điều lệ;
- Tổng vốn đầu tư;
- Tiến độ góp vốn;
- Địa điểm;
- Điều kiện pháp lý của địa điểm;
- Yêu cầu đối với cơ sở vật chất.
Bước 5. Xây dựng lộ trình giấy phép
Nhà đầu tư được xác định trước:
- Thủ tục đầu tư;
- Thủ tục doanh nghiệp;
- Giấy phép chuyên ngành;
- Điều kiện trước vận hành;
- Lao động;
- Thuế;
- Kế toán;
- Sở hữu trí tuệ.
Bước 6: Triển khai thủ tục và đưa doanh nghiệp vào hoạt động
Sau khi thống nhất cấu trúc, Luật Việt An có thể tiếp tục hỗ trợ nhà đầu tư thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết để triển khai dự án tại Việt Nam.
Nhà đầu tư nhận được gì từ dịch vụ tư vấn gia nhập thị trường?
Tùy phạm vi công việc, kết quả tư vấn có thể bao gồm:
- Đánh giá khả năng gia nhập thị trường;
- Xác định điều kiện đầu tư;
- Đánh giá quốc tịch và điều ước áp dụng;
- Tỷ lệ sở hữu nước ngoài;
- Đề xuất cấu trúc đầu tư;
- Khuyến nghị về vốn;
- Checklist pháp lý về địa điểm;
- Danh sách giấy phép cần thực hiện;
- Trình tự triển khai;
- Các rủi ro pháp lý cần xử lý;
- Tư vấn về các giấy phép liên quan;
- Đề xuất các bước pháp lý sau khi thành lập.
Đối với dự án phức tạp, Luật Việt An có thể xây dựng đánh giá pháp lý về gia nhập thị trường riêng cho nhà đầu tư trước khi quyết định đầu tư.
Dịch vụ tư vấn gia nhập thị trường Việt Nam của Luật Việt An
Luật Việt An cung cấp dịch vụ pháp lý xuyên suốt vòng đời đầu tư của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, bao gồm:
- Tư vấn điều kiện tiếp cận thị trường;
- Tư vấn tỷ lệ sở hữu nước ngoài;
- Tư vấn cấu trúc đầu tư;
- Tư vấn thành lập công ty FDI;
- Tư vấn góp vốn, mua cổ phần và M&A;
- Tư vấn vốn và tiến độ góp vốn;
- Rà soát địa điểm đầu tư;
- Thực hiện thủ tục đầu tư và doanh nghiệp;
- Xin Giấy phép kinh doanh;
- Xin giấy phép chuyên ngành;
- Tư vấn lao động và giấy phép lao động;
- Tư vấn hợp đồng;
- Tư vấn sở hữu trí tuệ;
- Phối hợp tư vấn thuế, kế toán;
- Tư vấn tuân thủ trong quá trình hoạt động;
- Tư vấn mở rộng hoặc tái cấu trúc dự án.
Với cách tiếp cận này, Luật Việt An hướng tới việc hỗ trợ nhà đầu tư không chỉ gia nhập được thị trường Việt Nam mà còn xây dựng cấu trúc pháp lý phù hợp để doanh nghiệp có thể vận hành và phát triển lâu dài.
Câu hỏi thường gặp
Nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu 100% công ty tại Việt Nam không?
Có thể, tùy ngành nghề kinh doanh. Đối với ngành nghề không hạn chế tỷ lệ sở hữu nước ngoài và không có quy định chuyên ngành khác, nhà đầu tư có thể xem xét thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.
Đối với ngành nghề có điều kiện tiếp cận thị trường, cần kiểm tra giới hạn sở hữu và các yêu cầu cụ thể trước khi đầu tư.
Người nước ngoài cần bao nhiêu vốn để thành lập công ty tại Việt Nam?
Không có một mức vốn chung áp dụng cho mọi doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Mức vốn cần xem xét dựa trên ngành nghề, quy mô dự án, chi phí triển khai và yêu cầu pháp luật chuyên ngành nếu có.
Quốc tịch có ảnh hưởng đến điều kiện đầu tư không?
Có thể có. Quốc tịch hoặc quốc gia nơi nhà đầu tư được thành lập có thể ảnh hưởng đến điều ước quốc tế và cam kết mở cửa thị trường được áp dụng.
Nên thành lập công ty FDI mới hay mua lại doanh nghiệp Việt Nam?
Không có phương án phù hợp cho mọi nhà đầu tư. Thành lập mới có thể thuận lợi khi muốn xây dựng hệ thống từ đầu. M&A có thể phù hợp khi muốn tiếp cận nhanh khách hàng, tài sản, nhân sự hoặc giấy phép đã có.
Trước khi lựa chọn, cần so sánh chi phí, thời gian, điều kiện đầu tư và các rủi ro pháp lý của doanh nghiệp mục tiêu.
Thành lập công ty FDI xong có thể hoạt động ngay không?
Tùy ngành nghề. Doanh nghiệp có thể còn phải thực hiện điều kiện về vốn, thuế, kế toán, lao động và xin các giấy phép kinh doanh hoặc giấy phép chuyên ngành trước khi triển khai một số hoạt động cụ thể.
Luật Việt An đồng hành cùng nhà đầu tư từ giai đoạn gia nhập thị trường đến khi chính thức đi vào hoạt động
Một quyết định đầu tư hiệu quả cần được xây dựng trên cả mục tiêu thương mại và khả năng triển khai về mặt pháp lý.
Việc kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường, tỷ lệ sở hữu, quốc tịch, vốn, địa điểm và giấy phép ngay từ đầu giúp nhà đầu tư chủ động hơn trong việc xây dựng ngân sách, tiến độ dự kiến và cấu trúc dự án.
Luật Việt An đồng hành cùng nhà đầu tư nước ngoài từ giai đoạn: Đánh giá khả năng gia nhập thị trường → Cấu trúc đầu tư → Thành lập doanh nghiệp → Xin giấy phép → Lao động → Hợp đồng → Sở hữu trí tuệ → Tuân thủ pháp lý thường xuyên, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng nền tảng pháp lý phù hợp để triển khai và phát triển hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.
Luật Việt An – Tư vấn đầu tư và pháp lý cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
Người viết: LS Trung Thị Liệu
Kiểm duyệt bài viết: LS Đồng Văn Thức
Hotline/ Zalo/ Whatsapp: (+84) 961 675 566
Email: info@vietanlaw.com
Văn phòng Hà Nội: Tầng 3, Tòa nhà Hoàng Ngân Plaza, số 125 Hoàng Ngân,
Phường Yên Hòa, TP. Hà Nội
Văn phòng TP.HCM: P. 2.26 – 2.27 Tòa nhà Charmington La Pointe, 181 Cao Thắng, Phường Hòa Hưng, TP. HCM.


