Thủ tục thành lập công ty kinh doanh vật liệu xây dựng
Kinh doanh vật liệu xây dựng là lĩnh vực gắn liền với chuỗi hoạt động sản xuất, thi công và phát triển hạ tầng, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Để tham gia thị trường này, doanh nghiệp không chỉ cần năng lực tài chính và nguồn cung ổn định mà còn phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý ngay từ khâu thành lập. Từ góc độ tư vấn pháp luật doanh nghiệp, Luật Việt An sẽ cung cấp thông tin về thủ tục lập công ty kinh doanh vật liệu xây dựng, qua đó giúp Quý khách hàng chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị và triển khai kế hoạch kinh doanh theo đúng quy định pháp luật.
Khái quát về hoạt động kinh doanh vật liệu xây dựng
Vật liệu xây dựng
Theo quy định tại Điều 3 Nghị định 09/2021/NĐ-CP, vật liệu xây dựng là sản phẩm, hàng hóa được sử dụng để tạo nên công trình xây dựng, trừ các trang thiết bị điện và thiết bị công nghệ. Có thể phân nhóm các loại vật liệu xây dựng như sau:
Vật liệu xây dựng cơ bản: Cát, đá, sỏi, xi măng, vôi, …
Vật liệu xây dựng kết cấu: Gạch, bê tông, bê tông cốt thép, thép xây dựng, …
Vật liệu kim loại: Thép, inox, nhôm, đồng dùng cho kết cấu và hoàn thiện,…
Vật liệu cách nhiệt – cách âm – chống thấm: Bông thủy tinh, xốp EPS/XPS, màng chống thấm, vật liệu tiêu âm,…
Vật liệu xây dựng mới, thân thiện môi trường: Gạch không nung, bê tông nhẹ, vật liệu tái chế, vật liệu xanh,…
Kinh doanh vật liệu xây dựng
Hoạt động kinh doanh vật liệu xây dựng là hoạt động thương mại thông qua các hoạt động mua bán, phân phối, sản xuất hoặc cung ứng các loại vật liệu phục vụ xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật và hoàn thiện công trình theo quy định pháp luật. Một số hoạt động kinh doanh vật liệu xây dựng chủ yếu hiện nay bao gồm:
Sản xuất vật liệu xây dựng
Sản xuất gạch, bê tông, cấu kiện xây dựng, vật liệu hoàn thiện.
Mua bán, phân phối vật liệu xây dựng
Bán buôn, bán lẻ cát, đá, xi măng, sắt thép, gạch, vật liệu hoàn thiện.
Nhập khẩu, xuất khẩu vật liệu xây dựng
Nhập khẩu thiết bị, vật liệu; xuất khẩu vật liệu theo nhu cầu thị trường.
Vận chuyển, lưu kho vật liệu xây dựng
Cung ứng dịch vụ kho bãi, bốc xếp, vận chuyển đến công trình.
Gia công, sơ chế vật liệu xây dựng
Cắt thép, trộn bê tông, xử lý, đóng gói vật liệu.
Tư vấn, cung ứng giải pháp vật liệu xây dựng
Tư vấn lựa chọn vật liệu, báo giá, cung cấp giải pháp kỹ thuật phù hợp công trình.
Điều kiện tiếp cận thị trường kinh doanh vật liệu xây dựng tại Việt Nam đối với nhà đầu tư nước ngoài
Căn cứ vào Biểu cam kết cụ thể về dịch vụ của Việt Nam trong WTO và các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA), Việt Nam đã mở rộng đáng kể phạm vi kinh doanh cho nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực bán buôn, bán lẻ vật liệu xây dựng (mã ngành CPC 622, 6113, 6121 và CPC 631, 632).
Hiện nay, Công ty có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) được phép cung cấp dịch vụ đại lý, bán buôn và bán lẻ hầu hết các sản phẩm sản xuất tại Việt Nam hoặc nhập khẩu hợp pháp. Đặc biệt, các hạn chế trước đây đối với mặt hàng xi măng, sắt thép và phân bón đã được gỡ bỏ đối với các nhà đầu tư đến từ các nước thành viên CPTPP (từ năm 2024) và EVFTA (từ năm 2025).
Về mạng lưới phân phối, rào cản về Kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT) khi thành lập cơ sở bán lẻ thứ hai trở đi cũng đã được đơn giản hóa hoặc bãi bỏ hoàn toàn theo lộ trình cam kết quốc tế. Cụ thể:
Miễn ENT hoàn toàn cho nhà đầu tư từ EU và các nước CPTPP theo lộ trình FTA.
Miễn ENT đối với các cơ sở bán lẻ có diện tích dưới 500m2 nằm trong các trung tâm thương mại.
Như vậy, hiện nay nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không chỉ không bị hạn chế về tỷ lệ vốn góp (được sở hữu đến 100% vốn) mà còn có quyền tiếp cận thị trường đầy đủ đối với các mặt hàng vật liệu xây dựng trọng yếu như sắt thép và xi măng, tạo điều kiện bình đẳng tương đương với doanh nghiệp trong nước.
Nhà đầu tư lựa chọn mã ngành kinh doanh vật liệu xây dựng theo nhu cầu kinh doanh của doanh nghiệp. Một số mã ngành, nghề kinh doanh vật liệu xây dựng theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg bao gồm:
4673: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4752: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Sau đó, chuẩn bị hồ sơ đăng ký thành lập công ty kinh doanh máy nông nghiệp, bao gồm những tài liệu cơ bản như sau:
Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp
Điều lệ công ty (trừ doanh nghiệp tư nhân)
Danh sách chủ sở hữu thành viên, cổ đông
Bản sao giấy tờ của cá nhân, tổ chức liên quan
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Bước 2: Nộp hồ sơ
Cá nhân, tổ chức nộp hồ sơ đến Cơ quan đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính theo hình thức trực tuyển thông qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
Ngoài ra, nếu cá nhân, tổ chức đăng ký thành lập doanh nghiệp tại địa bàn Thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh thì sẽ được nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp bản điện tử. Đối với các địa bàn tỉnh, thành phố khác thì Cơ quan đăng ký kinh doanh vẫn cấp bản giấy như thông thường.
Bước 3: Thanh toán lệ phí
Người nộp hồ sơ nộp lệ phí công bố thông tin doanh nghiệp tại thời điểm nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.
Mức lệ phí công bố thông tin doanh nghiệp: Cùng theo Thông tư số 47/2019/TT-BTC, mức lệ phí công bố thông tin doanh nghiệp là: 100.000 đồng/lần (Lệ phí này được hoàn trả nếu hồ sơ đăng ký doanh nghiệp không được chấp thuận).
Bước 4: Cơ quan đăng ký kinh doanh tiếp nhận và xử lý hồ sơ
Cơ quan đăng ký kinh doanh và nhập thông tin vào Hệ thống thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp khi có đủ các điều kiện sau đây:
Có đủ giấy tờ theo quy định;
Tên doanh nghiệp đã được điền vào giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp;
Có số điện thoại của người nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp;
Đã nộp đủ phí, lệ phí theo quy định.
Cơ quan đăng ký kinh doanh trao giấy tiếp nhận hồ sơ và hẹn trả kết quả cho người nộp hồ sơ.
Bước 5: Cơ quan đăng ký kinh doanh thông báo kết quả
Trường hợp 1: Thông báo yêu cầu sửa đổi, bổ sung hồ sơ đăng ký doanh nghiệp
Trường hợp 2: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
Bước 6: Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp
Thời hạn thông báo công khai thông tin về doanh nghiệp là 30 ngày kể từ ngày được công khai.
Bước 7: Các thủ tục doanh nghiệp thực hiện sau khi thành lập
Như khắc dấu, treo biển, đăng ký thuế, chữ ký số điện tử, đăng ký hóa đơn điện tử…
Kinh doanh vật liệu xây dựng có phải ngành nghề kinh doanh có điều kiện không?
Theo Danh mục ngành, nghề kinh doanh có điều kiện tại Phụ lục IV Luật Đầu tư 2020, kinh doanh vật liệu xây dựng không thuộc ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. Vì vậy, doanh nghiệp có thể thực hiện hoạt động kinh doanh ngay sau khi đăng ký thành lập.
Kinh doanh vật liệu xây dựng được hưởng những ưu đãi gì?
Theo khoản 1 Điều 16 Luật Đầu tư 2020, đối với ngành, nghề sau đây sẽ được hưởng các ưu đãi đầu tư (bao gồm miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp và các ưu đãi khác):
“Sản xuất vật liệu mới, năng lượng mới, năng lượng sạch, năng lượng tái tạo; sản xuất sản phẩm có giá trị gia tăng từ 30% trở lên, sản phẩm tiết kiệm năng lượng”.
Về cơ bản, pháp luật hiện hành không dành ưu đãi cho hoạt động mua bán thương mại vật liệu xây dựng thông thường (như mở cửa hàng bán xi măng, sắt thép…). Ưu đãi chủ yếu tập trung vào lĩnh vực Sản xuất vật liệu mới/thân thiện môi trường.
Nhìn chung, việc nắm vững và thực hiện đúng thủ tục thành lập công ty kinh doanh vật liệu xây dựng là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp hoạt động hợp pháp, ổn định và bền vững. Với kinh nghiệm tư vấn trong lĩnh vực pháp luật doanh nghiệp, Luật Việt An sẵn sàng đồng hành, hỗ trợ Quý khách hàng trong suốt quá trình thành lập và vận hành doanh nghiệp theo đúng quy định pháp luật.
Tư vấn pháp lý trực tuyến
Để lại thông tin liên hệ của bạn. Luật Việt An sẽ liên hệ lại trong thời gian nhanh nhất!