Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam ngày càng phát triển, việc đảm bảo quyền tự do kinh doanh của cá nhân, tổ chức luôn được pháp luật ghi nhận và bảo vệ. Tuy nhiên, để bảo vệ lợi ích công cộng, trật tự an toàn xã hội và an ninh quốc gia, pháp luật cũng đặt ra những giới hạn nhất định đối với một số lĩnh vực kinh doanh – đó chính là ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đây là nhóm ngành nghề mà doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện cụ thể do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định. Trong phạm vi bài viết này, Luật Việt An sẽ giải đáp “Ngành nghề kinh doanh có điều kiện là gì?” cũng như những lưu ý quan trọng đối với doanh nghiệp khi lựa chọn và thực hiện hoạt động trong các ngành nghề thuộc nhóm này.
“Ngành nghề kinh doanh có điều kiện” là một thuật ngữ thường thấy trong hoạt động đăng ký doanh nghiệp. Theo quy định tại khoản 1 Điều 7 Luật đầu tư 2020, ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện là ngành, nghề mà việc thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh trong ngành, nghề đó phải đáp ứng điều kiện cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng.
Ngày 1/12/2025, Quốc hội thông qua Luật Đầu tư 2025. Theo đó, Luật chính thức rà soát, cắt giảm 38 ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện và điều chỉnh phạm vi 20 ngành nghề, phù hợp tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW về cải thiện môi trường kinh doanh.
Các ngành nghề kinh doanh có điều kiện hiện nay
Hiện nay, danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật Đầu tư năm 2020 và qua các lần sửa đổi bổ sung năm 2022, năm 2024, năm 2025 có 237 ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
Tuy nhiên, theo quy định mới được sửa đổi ngày 11/12/2025, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/03/2026, tại Phụ lục IV Luật Đầu tư 2025 đã bãi bỏ 38 ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Như vậy, từ ngày 01/03/2026, chỉ còn 199 ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
Các điều kiện cơ bản để kinh doanh ngành nghề có điều kiện
Các điều kiện cơ bản để kinh doanh ngành nghề có điều kiện
Nhìn chung, để kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp cần phải đáp ứng một hoặc một số điều kiện như sau:
Điều kiện về vốn pháp định
Vốn pháp định là mức vốn tối thiểu mà doanh nghiệp phải có để được phép đăng ký và hoạt động trong một số ngành nghề nhất định. Mục đích của quy định này là nhằm bảo đảm năng lực tài chính tối thiểu của chủ thể kinh doanh, hạn chế rủi ro cho đối tác, khách hàng và thị trường.
Đây là nhóm ngành nghề đòi hỏi người trực tiếp hành nghề hoặc người quản lý phải có trình độ chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp được nhà nước công nhận thông qua chứng chỉ hành nghề. Quy định này nhằm đảm bảo chất lượng dịch vụ và tránh gây rủi ro cho xã hội.
“Giấy phép con” là cách gọi phổ biến trong thực tiễn để chỉ các loại văn bản chấp thuận, giấy phép hoặc văn bản xác nhận do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, cho phép doanh nghiệp được tiến hành hoạt động kinh doanh trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: Giấy phép mạng xã hội; Giấy phép trang thông tin điện tử; Giấy phép dịch vụ vận tải; Giấy phép kinh doanh rượu, thuốc lá; Giấy phép kinh doanh hóa chất; Giấy phép xuất khẩu gạo,…
Những ngành nghề này không chỉ đăng ký trên giấy phép kinh doanh mà còn phải được cơ quan chuyên ngành thẩm định, cấp phép trước khi hoạt động. Quy định này nhằm kiểm soát chặt chẽ các lĩnh vực có thể ảnh hưởng đến an ninh, trật tự, môi trường hoặc sức khỏe cộng đồng.
Ví dụ như các ngành nghề: kinh doanh dịch vụ karaoke; dịch vụ bảo vệ; kinh doanh xăng dầu; vận tải đường bộ;…
Điều kiện về Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh
Khác với các loại “giấy phép con” thông thường, Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh là văn bản pháp lý được cấp sau khi doanh nghiệp đã hoàn tất thủ tục thành lập công ty. Đây là bằng chứng xác thực việc doanh nghiệp đã đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thực tế để đi vào hoạt động chính thức.
Dưới đây là các thông tin chi tiết về điều kiện, phân loại và nghĩa vụ mà chủ doanh nghiệp cần nắm rõ.
Các tiêu chí để được cấp giấy chứng nhận
Để được cấp giấy phép này, doanh nghiệp phải chứng minh năng lực thực tế thông qua các yếu tố sau:
Cơ sở vật chất & Trang thiết bị: Phải đáp ứng quy chuẩn của ngành nghề đăng ký.
Nhân sự: Đội ngũ nhân viên có trình độ hoặc chứng chỉ hành nghề phù hợp.
An toàn & Kỹ thuật: Đảm bảo các quy định về phòng cháy chữa cháy (PCCC), tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành.
Vệ sinh & Môi trường: Tuân thủ các quy định về vệ sinh môi trường và an toàn thực phẩm.
Các loại giấy chứng nhận phổ biến
Tùy thuộc vào lĩnh vực hoạt động, doanh nghiệp có thể cần một hoặc nhiều loại giấy chứng nhận sau:
Giấy chứng nhận đủ điều kiện về An ninh, trật tự.
Giấy chứng nhận đủ điều kiện về Phòng cháy chữa cháy.
Giấy chứng nhận Vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP).
Giấy chứng nhận về Chất lượng, hợp chuẩn, hợp quy hàng hóa.
Ngành nghề bắt buộc phải có giấy chứng nhận
Không phải mọi doanh nghiệp đều cần loại giấy này. Tuy nhiên, nó là bắt buộc đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, điển hình như:
Kinh doanh khí (gas, khí đốt).
Kinh doanh thuốc và dược phẩm.
Dịch vụ cầm đồ.
Và nhiều lĩnh vực đặc thù khác theo quy định của pháp luật.
Nghĩa vụ duy trì & rủi ro thu hồi
Lưu ý quan trọng: Việc được cấp giấy chứng nhận không phải là đích đến cuối cùng.
Doanh nghiệp có nghĩa vụ duy trì liên tục các điều kiện đã được chứng nhận trong suốt quá trình hoạt động. Nếu cơ quan chức năng kiểm tra và phát hiện doanh nghiệp không còn đáp ứng đủ các tiêu chuẩn ban đầu, doanh nghiệp sẽ đối mặt với rủi ro:
Bị thu hồi Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh.
Bị đình chỉ hoạt động kinh doanh.
Luật Việt An hỗ trợ dịch vụ thành lập doanh nghiệp và các Giấy phép liên quan đến điều kiện kinh doanh của doanh nghiệp. Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ để được hỗ trợ nhanh nhất!
Tư vấn pháp lý trực tuyến
Để lại thông tin liên hệ của bạn. Luật Việt An sẽ liên hệ lại trong thời gian nhanh nhất!