Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư nước ngoài, việc thành lập công ty FDI ngày càng trở nên phổ biến đối với các nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, để được cấp phép và đi vào hoạt động hợp pháp, nhà đầu tư không chỉ cần chuẩn bị nguồn lực tài chính mà còn phải đáp ứng hàng loạt điều kiện pháp lý liên quan đến ngành nghề, hình thức đầu tư, tỷ lệ sở hữu, cũng như các yêu cầu về hồ sơ và thủ tục. Vậy trong năm 2026, điều kiện thành lập công ty FDI tại Việt Nam có gì cần lưu ý? Nhà đầu tư cần đáp ứng những yêu cầu nào để tránh rủi ro và tiết kiệm thời gian, chi phí?
Bảng tóm tắt điều kiện thành lập công ty FDI tại Việt Nam (2026)
| Điều kiện | Nội dung yêu cầu | Lưu ý quan trọng |
| Ngành nghề đầu tư | Phải không thuộc danh mục cấm và phù hợp điều kiện tiếp cận thị trường | Kiểm tra WTO/FTA trước khi đăng ký |
| Tỷ lệ sở hữu vốn | Tuân theo cam kết quốc tế và pháp luật chuyên ngành | Có ngành bị giới hạn 49% – 51% |
| Vốn đầu tư | Không quy định mức tối thiểu chung | Phải phù hợp quy mô dự án |
| Địa điểm kinh doanh | Có quyền sử dụng hợp pháp | Không được đặt tại chung cư thường |
| Năng lực nhà đầu tư | Chứng minh tài chính (báo cáo, cam kết…) | Thiếu → dễ bị từ chối hồ sơ |
| Điều kiện pháp lý khác | Phù hợp luật doanh nghiệp, đầu tư, ngành nghề | Có thể cần giấy phép con |
Tóm tắt nhanh
Để thành lập công ty FDI tại Việt Nam, nhà đầu tư cần đảm bảo:
Điều kiện đầu tiên và quan trọng nhất là xác định ngành nghề đầu tư có được phép tiếp cận đối với nhà đầu tư nước ngoài hay không.
Theo Luật Đầu tư năm 2025, ngành nghề đầu tư được phân thành 3 nhóm:
Ngành cấm đầu tư kinh doanh là ngành nghề mà nhà đầu tư nước ngoài hoàn toàn không được thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh.
Các ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh được quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư 2025 và hướng dẫn tại Điều 10 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, như:
Ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện là ngành, nghề kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam mà việc thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh trong ngành, nghề đó phải đáp ứng điều kiện cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng.
Ngành, nghề và điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài bao gồm:
Trong đó, điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài quy định tại Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài -Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
Các điều kiện tiếp cận thị trường bao gồm:
Đặc biệt, việc tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài còn phụ thuộc vào cam kết quốc tế (WTO, FTA) – thường gọi là “market access”.
Ví dụ cụ thể:
Căn cứ theo khoản 10 Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP quy định việc hạn chế về tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài theo quy định tại các điều ước quốc tế về đầu tư được áp dụng như sau:
Nếu tổ chức kinh tế kinh doanh nhiều ngành nghề có quy định về tỷ lệ sở hữu khác nhau, tỷ lệ sở hữu tối đa sẽ tính theo ngành có mức trần thấp nhất (khắt khe nhất).
Đối với công ty đại chúng, công ty chứng khoán, quản lý quỹ hoặc quỹ đầu tư: Nếu pháp luật về chứng khoán có quy định riêng về tỷ lệ sở hữu nước ngoài thì ưu tiên áp dụng quy định đó.
Cụ thể:
Ví dụ:
Dịch vụ quảng cáo: thường yêu cầu liên doanh;
Một số dịch vụ logistics: giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài.
Pháp luật không quy định một mức vốn cố định cho mọi dự án FDI, mà yêu cầu vốn đầu tư phải phù hợp với quy mô và tính chất dự án.
Theo khoản 1 Điều 29 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, vốn đăng ký thực hiện dự án đầu tư được xác định trên cơ sở:
Vốn đầu tư thực hiện của dự án đầu tư được xác định trên cơ sở vốn nhà đầu tư đã góp, huy động và lợi nhuận để lại để tái đầu tư trong quá trình thực hiện dự án.
Nhà đầu tư tự xác định giá trị vốn đầu tư thực hiện của dự án đầu tư sau khi dự án được đưa vào khai thác, vận hành.
Ví dụ thực tiễn:
Nhà đầu tư phải chứng minh quyền sử dụng hợp pháp địa điểm thực hiện dự án.
Sau khi hoàn thành thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được lập chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh ngoài trụ sở chính mà không nhất thiết phải có dự án đầu tư mới.
Tuy nhiên, nhà đầu tư nước ngoài cần lưu ý:
Một số ngành yêu cầu đặc thù:
Trong hồ sơ xin Giấy phép đầu tư, nhà đầu tư phải nộp kèm tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư,
Hồ sơ chứng minh gồm gồm ít nhất một trong các tài liệu sau:
Ngoài các điều kiện cụ thể nêu trên, nhà đầu tư còn phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý khác, bao gồm:
Trong thực tế, nhiều nhà đầu tư nước ngoài bị từ chối cấp phép do:
Việc chuẩn bị sai từ đầu có thể khiến hồ sơ phải làm lại toàn bộ, kéo dài 1–2 tháng và phát sinh chi phí đáng kể.
Việc thành lập công ty FDI thường trải qua 2 bước chính:
Đây là quy trình bắt buộc đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Chi phí thực tế bao gồm:
Chi phí có thể thay đổi tùy ngành nghề và quy mô dự án.
Không. Nhà đầu tư phải đối chiếu với danh mục ngành nghề hạn chế tiếp cận thị trường theo Luật Đầu tư và các cam kết quốc tế. Nếu ngành thuộc nhóm có điều kiện, nhà đầu tư cần đáp ứng thêm các yêu cầu như tỷ lệ vốn, giấy phép con hoặc hình thức đầu tư phù hợp; nếu thuộc ngành cấm thì hoàn toàn không được phép triển khai.
Không. Chỉ những ngành nghề “mở” mới cho phép sở hữu 100% vốn. Đối với ngành có điều kiện, pháp luật có thể:
Nếu không tuân thủ, hồ sơ sẽ bị từ chối hoặc phải điều chỉnh lại cơ cấu đầu tư.
Không có mức vốn chung áp dụng cho mọi trường hợp. Tuy nhiên, vốn đầu tư phải phù hợp với quy mô dự án, ngành nghề và địa điểm thực hiện. Cơ quan cấp phép sẽ đánh giá tính khả thi của dự án dựa trên mức vốn đăng ký. Nếu vốn quá thấp, dự án có thể bị coi là không khả thi; nếu quá cao nhưng không góp đủ, nhà đầu tư có thể bị xử phạt.
Thông thường không được phép. Trụ sở doanh nghiệp phải là địa điểm có chức năng kinh doanh theo quy định. Chung cư chỉ được sử dụng nếu có chức năng thương mại – dịch vụ. Ngoài ra, một số ngành nghề còn yêu cầu địa điểm riêng biệt (ví dụ: sản xuất phải có nhà xưởng, giáo dục phải có cơ sở đào tạo đạt chuẩn).
Không. Cơ quan đăng ký đầu tư sẽ yêu cầu bổ sung, chỉnh sửa hồ sơ. Nếu nhà đầu tư không đáp ứng được điều kiện (ví dụ: sai ngành nghề, không đủ năng lực tài chính, không phù hợp địa điểm), hồ sơ sẽ bị từ chối cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
Trong một số trường hợp, việc chuẩn bị sai từ đầu còn khiến nhà đầu tư phải làm lại toàn bộ hồ sơ, kéo dài thời gian và tăng chi phí đáng kể.
Có thể thấy, các điều kiện thành lập công ty FDI tại Việt Nam (2026) không chỉ dừng ở yêu cầu về hồ sơ mà còn bao gồm nhiều yếu tố mang tính nền tảng như ngành nghề đầu tư, tỷ lệ sở hữu vốn, năng lực tài chính và điều kiện triển khai thực tế. Việc đáp ứng đúng và đầy đủ các điều kiện này ngay từ đầu sẽ giúp nhà đầu tư rút ngắn thời gian cấp phép, hạn chế rủi ro pháp lý và tối ưu chi phí vận hành.
Trong bối cảnh quy định pháp luật và điều kiện tiếp cận thị trường tại Việt Nam ngày càng phức tạp, việc lựa chọn dịch vụ thành lập công ty FDI chuyên nghiệp là giải pháp tối ưu giúp nhà đầu tư tiết kiệm thời gian và giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Với kinh nghiệm thực tế, Công ty Luật Việt An hỗ trợ toàn diện từ đánh giá điều kiện đầu tư, chuẩn bị hồ sơ, xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), đăng ký doanh nghiệp (ERC) đến tư vấn tuân thủ sau thành lập.
Chỉ cần cung cấp thông tin dự án, bạn sẽ được:
Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí và lộ trình thành lập công ty FDI tại Việt Nam nhanh – đúng luật – hiệu quả: 09 61 37 18 18 (Zalo / WhatsApp)
Agilesoda Company has received the new IRC. Viet An Law processed everything promptly and professionally. Thank you very much.
“Thank you Viet An Law for your great service over the years.”
— Yamakawa Dophuson, HSC Japan
Agilesoda Company has received the new IRC. Viet An Law processed everything promptly and professionally. Thank you very much.
“Công ty Immago xin gửi lời cảm ơn đến Công ty Luật TNHH Việt An đã hỗ trợ thủ tục điều chỉnh nhanh chóng, chuyên nghiệp và rất hiệu quả.”
“Thank you Viet An Law for a job well done.”
— Ms. Quyên, YY Circle
“Nhờ Công ty Luật TNHH Việt An, chúng tôi đã khiếu nại thành công và được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Đúng là gặp đúng người – đúng việc, rất chuyên nghiệp và hiệu quả!”

Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động số: 01010266/TP/ĐKHĐ, cấp lần đầu ngày 23/10/2007 tại Sở Tư pháp Thành phố Hà Nội.
Đại diện bởi: TS. LS Đỗ Thị Thu Hà (Giám đốc Công ty)
Mã số thuế: 0102392370
Tầng 3, Tòa nhà Hoàng Ngân Plaza, số 125 Hoàng Ngân,
Phường Yên Hòa, TP. Hà Nội
Tel: (+84) 9 61 37 18 18
(Zalo / Whatsapp / Viber)
Email: info@vietanlaw.com
P. 04.68 Tòa nhà RiverGate Residence, 151-155 Bến Vân Đồn,
Phường Khánh Hội, Tp. HCM
Tel: (+84) 9 61 57 18 18
(Zalo / Whatsapp / Viber)
Email: info@vietanlaw.com
Từ thứ 2 đến thứ 6:
8:00 - 17:00
Thứ 7:
8:00 - 11:30
Công ty luật Việt An
Thường trả lời trong vòng vài phút
Mọi thắc mắc liên quan đến: Điều kiện thành lập công ty FDI tại Việt Nam (2026): Nhà đầu tư cần đáp ứng gì??
WhatsApp Us
Liên hệ WhatsApp